OH Value → %OH
Tính phần trăm khối lượng nhóm hydroxyl từ chỉ số OH
%OH = OH Value × (17 / 561) = OH Value / 33
%OH → OH Value
Tính chỉ số OH từ phần trăm khối lượng nhóm hydroxyl
OH Value = %OH × (561 / 17) = %OH × 33
Đương lượng Hydroxyl
Khối lượng nhựa chứa 1 đương lượng nhóm OH
OH Equivalent Weight = 56100 / OH Value
Đương lượng OH
—
g / đương lượng
Acid Value → Hàm lượng acid (%)
Phần trăm khối lượng nhóm carboxyl hoặc acid tự do
%Acid (tính theo KOH) = AV × (56.1 / 56100) × 100 = AV / 10
Acid Value → Đương lượng Acid
Khối lượng nhựa chứa 1 đương lượng nhóm acid
Acid Equivalent Weight = 56100 / Acid Value
Đương lượng Acid
—
g / đương lượng
Tính lượng chất đóng rắn (Isocyanate)
Tính lượng isocyanate cần để phản ứng với polyol (hệ 2K polyurethane)
NCO/OH = 1.0 (tỷ lệ đương lượng) · Tỷ lệ khối lượng = (NCO% / 42) / (OH% / 17)
Khối lượng Isocyanate cần dùng
—
Tính %OH sau khi pha trộn
Tính %OH trung bình của hỗn hợp nhiều nhựa polyol